CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4524Mã khu vực
1145Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Nancun Branch Jianshe Road Branch | 402452411458 | 青岛农村商业银行平度南村支行建设路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shazikou Branch Chengying Branch | 402452004037 | 青岛农村商业银行沙子口支行澄瀛分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xin'an Branch | 402452007125 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Tongji Branch Heping Branch | 402452106610 | 青岛农村商业银行即墨通济支行和平分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Tongji Branch New Century Branch | 402452106685 | 青岛农村商业银行即墨通济支行新世纪分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Chengguan Branch | 402452208075 | 青岛农村商业银行胶南城关支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Langya Branch Langyatai Branch | 402452208198 | 青岛农村商业银行胶南琅琊支行琅琊台分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Liuwang Branch | 402452208376 | 青岛农村商业银行胶南六汪支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Yinzhu Branch Tianyi Pancheng Branch | 402452208421 | 青岛农村商业银行胶南隐珠支行天一畔城分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiaoxi Branch | 402452509337 | 青岛农村商业银行胶州胶西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.