CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4520Mã khu vực
0409Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Zhonghan Branch Zhangcun Branch | 402452004096 | 青岛农村商业银行中韩支行张村分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Beian Branch Changzhi Branch | 402452106038 | 青岛农村商业银行即墨北安支行长直分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Tongji Branch Mashan Branch | 402452106669 | 青岛农村商业银行即墨通济支行马山分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Zhuhai Branch | 402452208147 | 青岛农村商业银行胶南珠海支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Fu'an Branch | 402452509072 | 青岛农村商业银行胶州阜安支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiaobei Branch | 402452509265 | 青岛农村商业银行胶州胶北支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Sanlihe Branch | 402452509152 | 青岛农村商业银行胶州三里河支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Dianbu Branch Pumu Branch | 402452310462 | 青岛农村商业银行莱西店埠支行朴木分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Dianbu Branch | 402452310420 | 青岛农村商业银行莱西店埠支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laoshan Branch Changsha Road Branch | 402452004295 | 青岛农村商业银行崂山支行长沙路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.