CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4520Mã khu vực
0434Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Henan Branch | 402452004342 | 青岛农村商业银行李沧支行河南分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Nancun Branch | 402452411440 | 青岛农村商业银行平度南村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shazikou Branch | 402452004029 | 青岛农村商业银行沙子口支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank 15th Street Branch | 402452004519 | 青岛农村商业银行十五大街支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Hongdao Economic Zone Hetao Branch | 402452005162 | 青岛农村商业银行红岛经济区河套支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Changjiang East Road Branch | 402452007192 | 青岛农村商业银行黄岛长江东路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch Chengxi Branch | 402452106302 | 青岛农村商业银行即墨环秀支行城西分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Langya Branch | 402452208333 | 青岛农村商业银行胶南琅琊支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Development Zone Branch Zhuhai Road Branch | 402452208171 | 青岛农村商业银行胶南开发区支行珠海路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Fu'an Branch Development Zone Branch | 402452509177 | 青岛农村商业银行胶州阜安支行开发区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.