CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4524Mã khu vực
1162Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Yunshan Branch402452411626青岛农村商业银行平度云山支行
Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Branch402452411013青岛农村商业银行平度支行
Qingdao Rural Commercial Bank Silicon Valley Core District Branch Dianji Sub-branch402452106597青岛农村商业银行硅谷核心区支行店集分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Dongjiakou Branch402452208026青岛农村商业银行董家口支行
Qingdao Rural Commercial Bank Hongdao Economic Zone Branch High-tech Zone Branch402452005226青岛农村商业银行红岛经济区支行高新区分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Jinggangshan Road Branch402452007205青岛农村商业银行黄岛井冈山路支行
Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Zhujiang Road Branch402452007117青岛农村商业银行黄岛珠江路支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch Xinfu Branch402452106255青岛农村商业银行即墨环秀支行新府分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Tongji Branch402452106521青岛农村商业银行即墨通济支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Chengnan Branch Ningbo Road Branch402452208106青岛农村商业银行胶南城南支行宁波路分理处
Hiển thị 16411–16420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.