CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4520Mã khu vực
0401Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Shinan Branch | 402452004012 | 青岛农村商业银行市南支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xinan Branch Wutaishan Road Branch | 402452007141 | 青岛农村商业银行黄岛辛安支行五台山路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Baoshan Branch | 402452208294 | 青岛农村商业银行胶南宝山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Fu'an Branch Xincheng Branch | 402452509097 | 青岛农村商业银行胶州阜安支行新城分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Diankou Branch | 402452509056 | 青岛农村商业银行胶州店口支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Mall Branch | 402452509388 | 青岛农村商业银行胶州商城支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Rizhuang Branch | 402452310132 | 青岛农村商业银行莱西日庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Yuanshang Branch | 402452310403 | 青岛农村商业银行莱西院上支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdumen Village Branch | 402452411407 | 青岛农村商业银行平度门村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Liaolan Branch | 402452411361 | 青岛农村商业银行平度蓼兰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.