CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4520Mã khu vực
0515Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Chengbei Branch402452005154青岛农村商业银行城阳城北支行
Qingdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silicon Valley Core Area Jinkou Branch402452106636青岛农村商业银行股份有限公司硅谷核心区金口支行
Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xinan Branch Lingzhushan Branch402452007150青岛农村商业银行黄岛辛安支行灵珠山分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Yanshan Road Branch402452007086青岛农村商业银行黄岛燕山路支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Beian Branch Lingshan Branch402452106079青岛农村商业银行即墨北安支行灵山分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huashan Branch402452106628青岛农村商业银行即墨华山支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Duanbolan Branch402452106046青岛农村商业银行即墨段泊岚支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Beian Branch Pudong Branch402452106505青岛农村商业银行即墨北安支行普东分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Lancun Branch Seventh Level Sub-branch402452106513青岛农村商业银行即墨蓝村支行七级分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Longshan Branch402452106222青岛农村商业银行即墨龙山支行
Hiển thị 16451–16460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.