CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4521Mã khu vực
0642Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Nanquan Branch | 402452106425 | 青岛农村商业银行即墨南泉支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Tongji Branch Clothing Market Branch | 402452106693 | 青岛农村商业银行即墨通济支行服装市场分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Zhangjialou Branch | 402452208260 | 青岛农村商业银行胶南张家楼支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Guangzhou Road Branch | 402452509128 | 青岛农村商业银行胶州广州路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Yinghai Branch | 402452509312 | 青岛农村商业银行胶州营海支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Zhougezhuang Branch | 402452310323 | 青岛农村商业银行莱西周格庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank International Innovation Park Branch | 402452004254 | 青岛农村商业银行国际创新园支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xiangjiang Road Branch | 402452007027 | 青岛农村商业银行黄岛香江路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Donghai Road Branch | 402452004203 | 青岛农村商业银行东海路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Chengyang Zhongchuan Road Branch | 402452005355 | 青岛农村商业银行城阳中川路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.