CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4521Mã khu vực
0602Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Beian Branch | 402452106020 | 青岛农村商业银行即墨北安支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch Chengnan Branch | 402452106298 | 青岛农村商业银行即墨环秀支行城南分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Branch | 402452106011 | 青岛农村商业银行即墨支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Binhai Branch | 402452208235 | 青岛农村商业银行胶南滨海支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Ducun Branch | 402452509064 | 青岛农村商业银行胶州杜村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Yuangezhuang Branch | 402452509329 | 青岛农村商业银行胶州苑戈庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Branch Jiaozhou West Road Branch | 402452509353 | 青岛农村商业银行胶州支行胶州西路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Zhongyun Branch Lanzhou West Road Branch | 402452509361 | 青岛农村商业银行胶州中云支行兰州西路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Jiangshan Branch | 402452310181 | 青岛农村商业银行莱西姜山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Zhengzhuang Branch | 402452004383 | 青岛农村商业银行李沧支行郑庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.