CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4524Mã khu vực
1124Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Guxian Branch | 402452411249 | 青岛农村商业银行平度古岘支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Fuzhou Road Branch | 402452411224 | 青岛农村商业银行平度福州路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Wanjia Branch | 402452411579 | 青岛农村商业银行平度万家支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Branch Yangjiaqun Branch | 402452004447 | 青岛农村商业银行市北支行杨家群分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silicon Valley Core Area Fengcheng Branch | 402452106319 | 青岛农村商业银行股份有限公司硅谷核心区丰城支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Chongmingdao Road Branch | 402452007060 | 青岛农村商业银行黄岛崇明岛路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch | 402452106271 | 青岛农村商业银行即墨环秀支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Development Zone Branch | 402452106564 | 青岛农村商业银行即墨开发区支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Nanquan Branch Minlong Branch | 402452106054 | 青岛农村商业银行即墨南泉支行闽龙分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan City Branch Tieshan Road Branch | 402452208180 | 青岛农村商业银行胶南城区支行铁山路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.