CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4524Mã khu vực
1130Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Landi Branch | 402452411304 | 青岛农村商业银行平度兰底支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Xiangdian Branch Chaoyang Road Branch | 402452411152 | 青岛农村商业银行平度香店支行朝阳路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shazikou Branch Nanjiang Branch | 402452004053 | 青岛农村商业银行沙子口支行南姜分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Zhenjiang Road Branch | 402452060044 | 青岛农村商业银行镇江路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Changjiang Road Branch Jiashike Branch | 402452007078 | 青岛农村商业银行黄岛长江路支行佳世客分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Development Zone Branch Urban Branch | 402452106142 | 青岛农村商业银行即墨开发区支行城区分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Longshan Branch Sanlizhuang Branch | 402452106351 | 青岛农村商业银行即墨龙山支行三里庄分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Chengnan Branch | 402452208083 | 青岛农村商业银行胶南城南支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Lingshanwei Branch | 402452208350 | 青岛农村商业银行胶南灵山卫支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Zhangying Branch | 402452509304 | 青岛农村商业银行胶州张应支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.