CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4523Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Lijiatuan Branch Huanghai Road Branch | 402452310052 | 青岛农村商业银行莱西李家疃支行黄海路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Dazeshan Branch | 402452411193 | 青岛农村商业银行平度大泽山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch Tailiu Road Branch | 402452004560 | 青岛农村商业银行市北第二支行台柳路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Wanggezhuang Branch Dongtai Branch | 402452060028 | 青岛农村商业银行王哥庄支行东台分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Hongshiya Branch | 402452007043 | 青岛农村商业银行黄岛红石崖支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Hongshiya Branch Dayao Branch | 402452007051 | 青岛农村商业银行黄岛红石崖支行大窑分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Duanbolan Branch Liujiazhuang Branch | 402452106087 | 青岛农村商业银行即墨段泊岚支行刘家庄分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Nanquan Branch Daxin Branch | 402452106433 | 青岛农村商业银行即墨南泉支行大信分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Dacun Branch | 402452208219 | 青岛农村商业银行胶南大村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiaozhou East Road Branch | 402452509136 | 青岛农村商业银行胶州胶州东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.