CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4525Mã khu vực
0923Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Ligezhuang Branch402452509232青岛农村商业银行胶州李哥庄支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Zhongyun Branch402452509345青岛农村商业银行胶州中云支行
Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Shuiji Branch402452310165青岛农村商业银行莱西水集支行
Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Wangcheng Branch402452310331青岛农村商业银行莱西望城支行
Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Branch Hangzhou Road Branch402452310036青岛农村商业银行莱西支行杭州路分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Chongqing Middle Road Branch402452004498青岛农村商业银行李沧支行重庆中路分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Xiangyang Road Branch402452004455青岛农村商业银行李沧支行向阳路分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Qingdao Road Branch402452411482青岛农村商业银行平度青岛路支行
Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Renzhao Branch Lenggezhuang Branch402452411520青岛农村商业银行平度仁兆支行冷戈庄分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Fuchunjiang Road Branch402452007094青岛农村商业银行黄岛富春江路支行
Hiển thị 16531–16540 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.