CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4520Mã khu vực
0701Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Branch | 402452007019 | 青岛农村商业银行黄岛支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Beiguan Branch | 402452509021 | 青岛农村商业银行胶州北关支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi City Branch Longkou Road Branch | 402452310204 | 青岛农村商业银行莱西城区支行龙口路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Malianzhuang Branch | 402452310212 | 青岛农村商业银行莱西马连庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Nanshu Branch | 402452310124 | 青岛农村商业银行莱西南墅支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Yihe Garden Branch | 402452310077 | 青岛农村商业银行莱西颐和花苑支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Changle Branch | 402452411030 | 青岛农村商业银行平度长乐支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Jiudian Branch Datian Branch | 402452411185 | 青岛农村商业银行平度旧店支行大田分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Tianzhuang Branch | 402452411538 | 青岛农村商业银行平度田庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Zhonghan Branch | 402452004166 | 青岛农村商业银行中韩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.