CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4520Mã khu vực
0432Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch Chongqing Road Branch402452004326青岛农村商业银行市北第二支行重庆路分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Wanggezhuang Branch402452004107青岛农村商业银行王哥庄支行
Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Qingdao West Coast Branch402452090016山东张店农村商业银行青岛西海岸支行
Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Jiaozhou Branch402452551008山东莱州农村商业银行胶州支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenyaohu Branch402368300353安徽枞阳农村商业银行股份有限公司陈瑶湖支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjun Branch402368300345安徽枞阳农村商业银行股份有限公司将军支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anqing Branch402368200182安徽怀宁农村商业银行股份有限公司安庆支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402368300021安徽枞阳农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huigong Branch402368300554安徽枞阳农村商业银行股份有限公司会宫支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilin Branch402368300415安徽枞阳农村商业银行股份有限公司麒麟支行
Hiển thị 16561–16570 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.