CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4521Mã khu vực
0639Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Silicon Valley Core Area Wenquan Branch | 402452106394 | 青岛农村商业银行硅谷核心区温泉支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Guizhou Road Branch | 402452004287 | 青岛农村商业银行贵州路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Zangnan Branch | 402452208067 | 青岛农村商业银行胶南藏南支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Financial Market Center | 402452004764 | 青岛农村商业银行金融市场中心 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Dongli Branch | 402452004463 | 青岛农村商业银行李沧支行东李分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Lijin Road Branch | 402452004543 | 青岛农村商业银行利津路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Chengguan Branch | 402452411048 | 青岛农村商业银行平度城关支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Huibu Branch | 402452411265 | 青岛农村商业银行平度灰埠支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Renmin East Road Branch | 402452411144 | 青岛农村商业银行平度人民东路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch | 402452004439 | 青岛农村商业银行市北第二支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.