CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3683Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengying Branch402368300304安徽枞阳农村商业银行股份有限公司澄英支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihu Branch402368300618安徽枞阳农村商业银行股份有限公司白湖支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangpu Branch402368300388安徽枞阳农村商业银行股份有限公司项铺支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangwan Branch402368300511安徽枞阳农村商业银行股份有限公司杨湾支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tietong Branch402368300064安徽枞阳农村商业银行股份有限公司铁铜支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanggou Branch402368300144安徽枞阳农村商业银行股份有限公司汤沟支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianqiao Branch402368300466安徽枞阳农村商业银行股份有限公司钱桥支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuji Branch402368300458安徽枞阳农村商业银行股份有限公司牛集支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402368300667安徽枞阳农村商业银行股份有限公司
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengyi Branch402368300072安徽枞阳农村商业银行股份有限公司凤仪支行
Hiển thị 16571–16580 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.