CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3683Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Congchuan Branch402368300013安徽枞阳农村商业银行股份有限公司枞川支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengbu Branch402368300232安徽枞阳农村商业银行股份有限公司横埠支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oushan Branch402368300089安徽枞阳农村商业银行股份有限公司藕山支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiao Branch402368300520安徽枞阳农村商业银行股份有限公司官桥支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianpu Branch402368300337安徽枞阳农村商业银行股份有限公司钱铺支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yishan Branch402368300110安徽枞阳农村商业银行股份有限公司仪山支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houfang Branch402368300312安徽枞阳农村商业银行股份有限公司后方支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402368300595安徽枞阳农村商业银行股份有限公司新城支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fushan Branch402368300499安徽枞阳农村商业银行股份有限公司浮山支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindu Branch402368300659安徽枞阳农村商业银行股份有限公司金渡支行
Hiển thị 16591–16600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.