CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3683Mã khu vực
0060Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiji Branch402368300600安徽枞阳农村商业银行股份有限公司石矶支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijin Branch402368300440安徽枞阳农村商业银行股份有限公司义津支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yutan Branch402368300579安徽枞阳农村商业银行股份有限公司雨坛支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaling Branch402368200061安徽怀宁农村商业银行股份有限公司茶岭支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihe Branch402368300675安徽枞阳农村商业银行股份有限公司白鹤支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laozhou Branch402368300193安徽枞阳农村商业银行股份有限公司老洲支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch402368300503安徽枞阳农村商业银行股份有限公司向阳支行
Anhui Congyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laowan Branch402368300216安徽枞阳农村商业银行股份有限公司老湾支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Antong Branch402368200166安徽怀宁农村商业银行股份有限公司安铜支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipai Branch402368200326安徽怀宁农村商业银行股份有限公司石牌支行
Hiển thị 16601–16610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.