CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3682Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzhu Branch402368200551安徽怀宁农村商业银行股份有限公司三祝支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shankou Branch402368200295安徽怀宁农村商业银行股份有限公司山口支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qipan Branch402368400143安徽潜山农村商业银行股份有限公司棋盘支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianhe Branch402368400477安徽潜山农村商业银行股份有限公司潜河支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leibu Branch402368200383安徽怀宁农村商业银行股份有限公司雷埠支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yueshan Branch402368200131安徽怀宁农村商业银行股份有限公司月山支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chashui Branch402368400102安徽潜山农村商业银行股份有限公司槎水支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghe Branch402368400313安徽潜山农村商业银行股份有限公司王河支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenhan Branch402368600266安徽宿松农村商业银行股份有限公司陈汉支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengying Branch402368600049安徽宿松农村商业银行股份有限公司程营支行
Hiển thị 16621–16630 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.