CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3686Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiacang Branch402368600129安徽宿松农村商业银行股份有限公司下仓支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pavilion Branch402368200211安徽怀宁农村商业银行股份有限公司凉亭支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiushan Branch402368200527安徽怀宁农村商业银行股份有限公司秀山支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangzhen Branch402368200287安徽怀宁农村商业银行股份有限公司江镇支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tafan Branch402368400063安徽潜山农村商业银行股份有限公司塔畈支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashi Branch402368500291安徽太湖农村商业银行股份有限公司大石支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenning Road Branch402368200053安徽怀宁农村商业银行股份有限公司振宁路支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuer Road Branch402368200037安徽怀宁农村商业银行股份有限公司育儿路支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402368400348安徽潜山农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhuang Branch402368400055安徽潜山农村商业银行股份有限公司官庄支行
Hiển thị 16631–16640 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.