CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3686Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Susong Road Branch402368600387安徽宿松农村商业银行股份有限公司宿松路支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulong Branch402368600320安徽宿松农村商业银行股份有限公司玉龙支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuling Branch402368600112安徽宿松农村商业银行股份有限公司许岭支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lidu Branch402368500218安徽太湖农村商业银行股份有限公司李杜支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daidian Branch402368200220安徽怀宁农村商业银行股份有限公司代店支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangni Branch402368400305安徽潜山农村商业银行股份有限公司黄泥支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyue Branch402368400356安徽潜山农村商业银行股份有限公司南岳支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pailou Branch402368400276安徽潜山农村商业银行股份有限公司牌楼支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuyu Branch402368600346安徽宿松农村商业银行股份有限公司孚玉支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhifeng Branch402368600215安徽宿松农村商业银行股份有限公司趾凤支行
Hiển thị 16651–16660 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.