CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3685Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqian Branch402368500031安徽太湖农村商业银行股份有限公司府前支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxi Branch402368500451安徽太湖农村商业银行股份有限公司晋熙支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402368400014安徽潜山农村商业银行股份有限公司
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawa Branch402368200560安徽怀宁农村商业银行股份有限公司大洼支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangdun Branch402368200471安徽怀宁农村商业银行股份有限公司黄墩支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianzhushan Branch402368400410安徽潜山农村商业银行股份有限公司天柱山支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyang Branch402368500486安徽太湖农村商业银行股份有限公司晋阳支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenglin Branch402368200502安徽怀宁农村商业银行股份有限公司枫林支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangbai Branch402368400022安徽潜山农村商业银行股份有限公司黄柏支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wumiao Branch402368400241安徽潜山农村商业银行股份有限公司五庙支行
Hiển thị 16661–16670 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.