CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3686Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch402368600024安徽宿松农村商业银行股份有限公司人民路支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch402368600311安徽宿松农村商业银行股份有限公司五里支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoutou Branch402368600073安徽宿松农村商业银行股份有限公司洲头支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuoba Branch402368600299安徽宿松农村商业银行股份有限公司佐坝支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanhe Branch402368200375安徽怀宁农村商业银行股份有限公司皖河支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mamiao Branch402368200123安徽怀宁农村商业银行股份有限公司马庙支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renxing Branch402368200107安徽怀宁农村商业银行股份有限公司人形支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijing Branch402368200246安徽怀宁农村商业银行股份有限公司石镜支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402368400469安徽潜山农村商业银行股份有限公司城北支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoling Branch402368600188安徽宿松农村商业银行股份有限公司高岭支行
Hiển thị 16681–16690 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.