CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3686Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiugu Branch402368600153安徽宿松农村商业银行股份有限公司九姑支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402368500015安徽太湖农村商业银行股份有限公司
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangtang Branch402368500275安徽太湖农村商业银行股份有限公司江塘支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402368500259安徽太湖农村商业银行股份有限公司城西支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuyang Branch402368500435安徽太湖农村商业银行股份有限公司刘羊支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalongshan Branch402368200174安徽怀宁农村商业银行股份有限公司大龙山支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duxiu Branch402368200578安徽怀宁农村商业银行股份有限公司独秀支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoligang Branch402368200498安徽怀宁农村商业银行股份有限公司小吏港支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuihou Branch402368400225安徽潜山农村商业银行股份有限公司水吼支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghe Laojie Branch402368400330安徽潜山农村商业银行股份有限公司王河老街分理处
Hiển thị 16691–16700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.