CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3686Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyu Branch402368600274安徽宿松农村商业银行股份有限公司北浴支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch402368600090安徽宿松农村商业银行股份有限公司复兴支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sipailou Branch402368600354安徽宿松农村商业银行股份有限公司四牌楼支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erlang Branch402368600240安徽宿松农村商业银行股份有限公司二郎支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Construction Branch402368500355安徽太湖农村商业银行股份有限公司建设支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingong Branch402368200096安徽怀宁农村商业银行股份有限公司金拱支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshan Branch402368200422安徽怀宁农村商业银行股份有限公司平山支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuheng Branch402368200199安徽怀宁农村商业银行股份有限公司五横支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guidian Branch402368400321安徽潜山农村商业银行股份有限公司桂店支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panpu Branch402368400444安徽潜山农村商业银行股份有限公司潘铺支行
Hiển thị 16711–16720 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.