CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3684Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doumu Branch402368400284安徽潜山农村商业银行股份有限公司痘姆支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aikou Branch402368600258安徽宿松农村商业银行股份有限公司隘口支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heta Branch402368600207安徽宿松农村商业银行股份有限公司河塌支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianling Branch402368600145安徽宿松农村商业银行股份有限公司千岭支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoyue Road Branch402368200045安徽怀宁农村商业银行股份有限公司高月路支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nishui Branch402368400098安徽潜山农村商业银行股份有限公司逆水支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Tower Branch402368400397安徽潜山农村商业银行股份有限公司太平塔支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huikou Branch402368600065安徽宿松农村商业银行股份有限公司汇口支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jujinlou Branch402368600379安徽宿松农村商业银行股份有限公司聚金楼支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southwest Anhui Branch402368600400安徽宿松农村商业银行股份有限公司皖西南支行
Hiển thị 16641–16650 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.