CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3682Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanqiao Branch402368200463安徽怀宁农村商业银行股份有限公司三桥支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongpu Branch402368200279安徽怀宁农村商业银行股份有限公司洪铺支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangpu Branch402368400250安徽潜山农村商业银行股份有限公司黄铺支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglou Branch402368400178安徽潜山农村商业银行股份有限公司青楼支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengling Branch402368600170安徽宿松农村商业银行股份有限公司程岭支行
Anhui Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houchong Branch402368400039安徽潜山农村商业银行股份有限公司后冲支行
Anhui Susong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuping Branch402368600282安徽宿松农村商业银行股份有限公司柳坪支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongling Branch402368200543安徽怀宁农村商业银行股份有限公司公岭支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haikou Branch402368200300安徽怀宁农村商业银行股份有限公司海口支行
Anhui Huaining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglong Branch402368200414安徽怀宁农村商业银行股份有限公司黄龙支行
Hiển thị 16611–16620 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.