CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4523Mã khu vực
1019Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Lijiatuan Branch402452310190青岛农村商业银行莱西李家疃支行
Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch402452004318青岛农村商业银行李沧支行
Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Heilongjiang Road Branch402452004070青岛农村商业银行李沧支行黑龙江路分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Xinhe Branch402452411618青岛农村商业银行平度新河支行
Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch Renmin Road Branch402452004535青岛农村商业银行市北第二支行人民路分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Silicon Valley Core District Branch Wangcun Branch402452106378青岛农村商业银行硅谷核心区支行王村分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Huangdao Xuejiadao Branch402452007176青岛农村商业银行黄岛薛家岛支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan City Branch402452208163青岛农村商业银行胶南城区支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Dachang Branch402452208202青岛农村商业银行胶南大场支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Tieshan Branch402452208139青岛农村商业银行胶南铁山支行
Hiển thị 16511–16520 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.