CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4522Mã khu vực
0822Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Dacun Branch Liwuguan Sub-branch | 402452208227 | 青岛农村商业银行胶南大村支行理务关分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Huangshan Branch | 402452208286 | 青岛农村商业银行胶南黄山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Jiaohe Branch | 402452208325 | 青岛农村商业银行胶南胶河支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Lingshanwei Branch Jimiya Branch | 402452208309 | 青岛农村商业银行胶南灵山卫支行积米崖分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaonan Branch | 402452208018 | 青岛农村商业银行胶南支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Hangzhou Road Branch | 402452509396 | 青岛农村商业银行胶州杭州路支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laoshan Branch | 402452004300 | 青岛农村商业银行崂山支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Wubei Branch | 402452310411 | 青岛农村商业银行莱西武备支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Maidao Branch | 402452004246 | 青岛农村商业银行麦岛支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Guozhuang Branch | 402452411257 | 青岛农村商业银行平度郭庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.