CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4520Mã khu vực
0437Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Branch Liaoyang Road Branch | 402452004375 | 青岛农村商业银行市北支行辽阳路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silicon Valley Core Area Tianheng Branch | 402452106360 | 青岛农村商业银行股份有限公司硅谷核心区田横支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Huanxiu Branch Dexinyuan Branch | 402452106175 | 青岛农村商业银行即墨环秀支行德馨园分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jimo Lancun Branch | 402452106441 | 青岛农村商业银行即墨蓝村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Licha Branch | 402452509249 | 青岛农村商业银行胶州里岔支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Yanghe Branch | 402452509290 | 青岛农村商业银行胶州洋河支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Xiagezhuang Branch | 402452310382 | 青岛农村商业银行莱西夏格庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Liyuan Branch | 402452411312 | 青岛农村商业银行平度李园支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Shibei Second Branch Hexi Branch | 402452004359 | 青岛农村商业银行市北第二支行河西分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Hanhe Branch | 402452004045 | 青岛农村商业银行汉河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.