CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4525Mã khu vực
0922Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiulong Branch | 402452509224 | 青岛农村商业银行胶州九龙支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Fu'an Branch Macau Road Branch | 402452509089 | 青岛农村商业银行胶州阜安支行澳门路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Hetoudian Branch | 402452310044 | 青岛农村商业银行莱西河头店支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Shaocunzhuang Branch | 402452310253 | 青岛农村商业银行莱西韶存庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Shuiji Branch Penglai Road Branch | 402452310237 | 青岛农村商业银行莱西水集支行蓬莱路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Licang Branch Yanchuan Road Branch | 402452005146 | 青岛农村商业银行李沧支行延川路分理处 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Malan Branch | 402452411388 | 青岛农村商业银行平度麻兰支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Mingcun Branch | 402452411423 | 青岛农村商业银行平度明村支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Zhanggezhuang Branch | 402452411642 | 青岛农村商业银行平度张戈庄支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Yunshan Branch Hongshan Branch | 402452411064 | 青岛农村商业银行平度云山支行洪山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.