CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4525Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Branch402452509013青岛农村商业银行胶州支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jiaozhou Jiaolai Branch402452509216青岛农村商业银行胶州胶莱支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jinjialing Branch402452004238青岛农村商业银行金家岭支行
Qingdao Rural Commercial Bank Jiushui Road Branch402452004367青岛农村商业银行九水路支行
Qingdao Rural Commercial Bank Laixi Wangcheng Branch Raoling Branch402452310358青岛农村商业银行莱西望城支行绕岭分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Laoshan Branch Songling Road Branch402452004220青岛农村商业银行崂山支行松岭路分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Minjiang 2nd Road Branch402452004211青岛农村商业银行闽江二路支行
Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Cuijiaji Branch402452411169青岛农村商业银行平度崔家集支行
Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Cuijiaji Branch Zhangjiafang Branch402452411659青岛农村商业银行平度崔家集支行张家坊分理处
Qingdao Rural Commercial Bank Pingdu Xiangdian Branch402452411595青岛农村商业银行平度香店支行
Hiển thị 16401–16410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.