CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1652Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongping Branch | 402165200282 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司东坪分理处 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshe Branch | 402165200303 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司南社分理处 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niucun Branch | 402165200090 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司牛村支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaogou Branch | 402165200514 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司桥沟分理处 |
| Changchi Branch of Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402165200049 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司苌池支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangshe Branch | 402165200137 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司上社支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuta Branch | 402165200274 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司土塔分理处 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingcheng Branch | 402165200346 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司清城支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xipan Branch | 402165200081 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司西潘支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcun Branch | 402165200266 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司王村分理处 |