CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1652Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiannan Branch402165200491山西盂县农村商业银行股份有限公司建南分理处
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402165200223山西盂县农村商业银行股份有限公司城西分理处
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhuangtou Branch402165200338山西盂县农村商业银行股份有限公司东庄头分理处
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlong Branch402165200207山西盂县农村商业银行股份有限公司金龙分理处
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanzhang Branch402165200258山西盂县农村商业银行股份有限公司拦掌分理处
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlong Plaza Branch402165200387山西盂县农村商业银行股份有限公司金龙广场分理处
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanlou Branch402165200459山西盂县农村商业银行股份有限公司南娄分理处
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanlou Branch402165200032山西盂县农村商业银行股份有限公司南娄支行
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiazhai Branch402165200153山西盂县农村商业银行股份有限公司梁家寨支行
Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujia Village Branch402165200129山西盂县农村商业银行股份有限公司路家村支行
Hiển thị 1631–1640 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.