CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1652Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xixiaoping Branch | 402165200240 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司西小坪支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunxin Garden Branch | 402165200467 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司顺馨花园分理处 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyu Branch | 402165200299 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司乌玉分理处 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunjiazhuang Branch | 402165200057 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司孙家庄支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyan Branch | 402165200065 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司西烟支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiashe Branch | 402165200145 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司下社支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiacao Branch | 402165200231 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司下曹支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianren Branch | 402165200112 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司仙人支行 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch | 402165200196 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司新建路分理处 |
| Shanxi Yuxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojiahui Branch | 402165200354 | 山西盂县农村商业银行股份有限公司肖家汇分理处 |