CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1630Mã khu vực
0153Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Lijiazhuang Credit Union402163001538阳泉市郊区农村信用合作联社李家庄信用社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Saiyu Credit Union402163001208阳泉市郊区农村信用合作联社赛鱼信用社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Jiujie Branch402163001224阳泉市郊区农村信用合作联社旧街分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Sanquan Branch402163000416阳泉市郊区农村信用合作联社三泉分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Qiaobei Street Branch402163003548阳泉市郊区农村信用合作联社桥北街分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Qianmuping Branch402163000424阳泉市郊区农村信用合作联社千亩坪分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Shibuzui Branch402163001232阳泉市郊区农村信用合作联社石卜咀分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union No. 4 Mine Branch402163001440阳泉市郊区农村信用合作联社四矿分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Shan Aluminum Branch402163003327阳泉市郊区农村信用合作联社山铝分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Wudu Branch402163001554阳泉市郊区农村信用合作联社五渡分社
Hiển thị 1681–1690 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.