CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1630Mã khu vực
0073Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Yangjiazhuang Branch402163000738阳泉市郊区农村信用合作联社杨家庄分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Xinquan Branch402163003450阳泉市郊区农村信用合作联社新泉分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Qiaotou Branch402163001520阳泉市郊区农村信用合作联社桥头分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Yijing Branch402163000762阳泉市郊区农村信用合作联社义井分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Yinying Mine Branch402163000035阳泉市郊区农村信用合作联社荫营矿分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Yinlongyuan Community Branch402163000457阳泉市郊区农村信用合作联社银龙苑小区分社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Yijing Credit Union402163000711阳泉市郊区农村信用合作联社义井信用社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Yinying Credit Union402163000385阳泉市郊区农村信用合作联社荫营信用社
Yangquan Suburban Rural Credit Cooperative Union Pingtan Credit Union402163001423阳泉市郊区农村信用合作联社平坦信用社
Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402164001007长治潞州农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 1701–1710 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.