CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1640Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxing Road Branch | 402164000318 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司长兴路支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 402164030014 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司滨河支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhi County Branch | 402166173417 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司长治县支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei West Street Branch | 402164003027 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司城北西街支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 402164030006 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabei Street Branch | 402164002000 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司大北街支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqing Road Branch | 402164003002 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司大庆路支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 402164002034 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司东关支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guxian Branch | 402164010510 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司故县支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang East Street Branch | 402164004056 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司解放东街支行 |