CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1640Mã khu vực
0500Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch | 402164005008 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司南街支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Licheng Branch | 402166673316 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司黎城支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongtai Branch | 402164007006 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司融泰支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihang East Street Branch | 402164006038 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司太行东街支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuma Branch | 402164004005 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司五马支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch | 402164005016 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司西街支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyuan Branch | 402166373514 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司襄垣支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yan'an Middle Road Branch | 402164007014 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司延安中路支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingxiong North Road Branch | 402164006011 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司英雄北路支行 |
| Changzhi Luzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zifang Branch | 402164003019 | 长治潞州农村商业银行股份有限公司紫坊支行 |