CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4582Mã khu vực
0112Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shouguang Rural Commercial Bank Wenmiao Street Branch | 402458201126 | 寿光农村商业银行文庙街分理处 |
| Weifang Rural Commercial Bank Fushou Street Education and Finance Branch | 402458000356 | 潍坊农村商业银行福寿街教育金融特色支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Binhai Branch | 402458006682 | 潍坊农村商业银行滨海支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Chunyuan Road Branch | 402458000645 | 潍坊农村商业银行春鸢路支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Xinxingjie Branch | 402458201781 | 寿光农村商业银行新兴街分理处 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gaozhuang Branch | 402458006674 | 潍坊农村商业银行高庄支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gudi Branch | 402458006607 | 潍坊农村商业银行固堤支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dongfang Road Branch | 402458000573 | 潍坊农村商业银行东方路支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Kaiyuan Branch | 402458006699 | 潍坊农村商业银行开元支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Qiaotou Branch | 402458006561 | 潍坊农村商业银行桥头支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.