CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4580Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402458000723 | 潍坊农村商业银行符山支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dingjia Branch | 402458000151 | 潍坊农村商业银行丁家支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Fangzi Branch | 402458000321 | 潍坊农村商业银行坊子支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Fenghuang Branch | 402458000102 | 潍坊农村商业银行凤凰支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gaojialou Branch | 402458000696 | 潍坊农村商业银行高家楼支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dongming Branch | 402458006711 | 潍坊农村商业银行东明支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Minzhu Street Branch | 402458006545 | 潍坊农村商业银行民主街支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Panli Branch | 402458000887 | 潍坊农村商业银行潘里支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Yuehe Road Branch | 402458000670 | 潍坊农村商业银行月河路支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Hetan Branch | 402458006875 | 潍坊农村商业银行河滩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.