CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4580Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Rural Commercial Bank Gong'an Street Branch | 402458000055 | 潍坊农村商业银行公安街支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Junbukou Branch | 402458000799 | 潍坊农村商业银行军埠口支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Xinhua Road Branch | 402458000364 | 潍坊农村商业银行新华路支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Xingbu Branch | 402458000879 | 潍坊农村商业银行杏埠支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Zhangshi Branch | 402458006703 | 潍坊农村商业银行张氏支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank, Jishan Branch | 402458007048 | 潍坊农村商业银行岞山支行 |
| Weifang Rural Credit Cooperative Union | 402458000014 | 潍坊市农村信用合作社联合社 |
| Weifang Rural Commercial Bank Changning Branch | 402458000022 | 潍坊农村商业银行长宁支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Jiankang East Branch | 402458000549 | 潍坊农村商业银行健康东支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Meicun Branch | 402458000186 | 潍坊农村商业银行眉村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.