CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4580Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Rural Commercial Bank City Branch | 402458000348 | 潍坊农村商业银行市直支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Yuanfei Road Branch | 402458000389 | 潍坊农村商业银行鸢飞路支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Daliushu Branch | 402458000731 | 潍坊农村商业银行大柳树支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Dajiawa Branch | 402458007101 | 潍坊农村商业银行大家洼支行 |
| Shouguang Rural Commercial Bank Tianliu Branch | 402458201011 | 寿光农村商业银行田柳支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Gaoli Branch | 402458006800 | 潍坊农村商业银行高里支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Shuangyang Branch | 402458006779 | 潍坊农村商业银行双杨支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Siping Road Branch | 402458000372 | 潍坊农村商业银行四平路支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Xindong Branch | 402458000284 | 潍坊农村商业银行辛冬支行 |
| Weifang Rural Commercial Bank Weicheng Branch | 402458000590 | 潍坊农村商业银行潍城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.