CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4653Mã khu vực
1092Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Yinzi Branch | 402465310922 | 山东荣成农村商业银行荫子支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Baishatan Branch | 402465130314 | 山东乳山农村商业银行白沙滩支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Shidao Branch | 402465310512 | 山东荣成农村商业银行石岛支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Wuji Branch | 402465131114 | 山东乳山农村商业银行午极支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Xiacun Branch | 402465130218 | 山东乳山农村商业银行夏村支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Yatou Lixin Street Branch | 402465311249 | 山东荣成农村商业银行崖头立信街分理处 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Yatou Branch | 402465310019 | 山东荣成农村商业银行崖头支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Business Department | 402465130007 | 山东乳山农村商业银行营业部 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Yuli Branch | 402465131317 | 山东乳山农村商业银行育黎支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Gejia Branch | 402465220419 | 山东文登农村商业银行葛家支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.