CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4651Mã khu vực
3051Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Rushankou Branch | 402465130517 | 山东乳山农村商业银行乳山口支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Wanglian Branch | 402465312320 | 山东荣成农村商业银行王连支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Bukou Branch | 402465220929 | 山东文登农村商业银行埠口支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Henan Branch | 402465220728 | 山东文登农村商业银行河南支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402465130015 | 山东乳山农村商业银行城区支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Yangting Branch | 402465000211 | 山东威海农村商业银行羊亭支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Wenquan Branch | 402465000519 | 山东威海农村商业银行温泉支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Jingyuan Branch | 402465000115 | 山东威海农村商业银行鲸园支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Zhaizi Branch | 402465000422 | 山东威海农村商业银行寨子支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank | 402465220007 | 山东文登农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.