CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4650Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Zhangcun Branch | 402465000318 | 山东威海农村商业银行张村支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Yaxi Branch | 402465310826 | 山东荣成农村商业银行崖西支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Business Department | 402465310002 | 山东荣成农村商业银行营业部 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Xiazhuang Branch | 402465310529 | 山东荣成农村商业银行夏庄支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Qiaotou Branch | 402465001218 | 山东威海农村商业银行桥头支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Houjia Branch | 402465221122 | 山东文登农村商业银行侯家支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Tengjia Branch | 402465312426 | 山东荣成农村商业银行滕家支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Nanhuang Branch | 402465130816 | 山东乳山农村商业银行南黄支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Chucun Branch | 402465000713 | 山东威海农村商业银行初村支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Jinxianding Branch | 402465001849 | 山东威海农村商业银行金线顶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.