CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4652Mã khu vực
2182Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Dashuibo Branch | 402465221823 | 山东文登农村商业银行大水泊支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Technology Branch | 402465220621 | 山东文登农村商业银行科技支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Dagushan Branch | 402465130710 | 山东乳山农村商业银行大孤山支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Xiachu Branch | 402465131018 | 山东乳山农村商业银行下初支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Lingang Economic and Technological Development Zone Branch | 402465001015 | 山东威海农村商业银行临港经济技术开发区支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Huancui District Branch | 402465000617 | 山东威海农村商业银行环翠区支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Zhudao Branch | 402465001314 | 山东威海农村商业银行竹岛支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Gaocun Branch | 402465221026 | 山东文登农村商业银行高村支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Boyu Branch | 402465001111 | 山东威海农村商业银行泊于支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Torch High-tech Industrial Development Zone Branch | 402465000414 | 山东威海农村商业银行火炬高技术产业开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.