CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4650Mã khu vực
0091Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Sunjiatuan Branch | 402465000916 | 山东威海农村商业银行孙家疃支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Yazi Branch | 402465131219 | 山东乳山农村商业银行崖子支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank | 402465000004 | 山东威海农村商业银行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Shendaokou Branch | 402465000326 | 山东威海农村商业银行神道口支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Nanhai Branch | 402465222424 | 山东文登农村商业银行南海支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Zhuwang Branch | 402465131413 | 山东乳山农村商业银行诸往支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Mishan Branch | 402465220427 | 山东文登农村商业银行米山支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Rushanzhai Branch | 402465131510 | 山东乳山农村商业银行乳山寨支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Kouzi Branch | 402465221920 | 山东文登农村商业银行口子支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Yintan Branch | 402465132027 | 山东乳山农村商业银行银滩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.