CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4687Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank June 1st Branch | 402468700509 | 山东齐河农村商业银行六一分理处 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Zhua Branch | 402468700074 | 山东齐河农村商业银行祝阿支行 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Zhongxin Street Branch | 402469400072 | 山东庆云农村商业银行中心街支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Xiliguantun Branch | 402468500265 | 山东夏津农村商业银行西李官屯支行 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Fangsi Branch | 402468800049 | 山东禹城农村商业银行房寺分理处 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Business Department | 402468800016 | 山东禹城农村商业银行营业部 |
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Yuanying Branch | 402468800274 | 山东禹城农村商业银行袁营分理处 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Pingyuan Branch | 402468400061 | 山东平原农村商业银行平原支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Wangmiao Branch | 402468400096 | 山东平原农村商业银行王庙支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Jiashi Branch | 402468700120 | 山东齐河农村商业银行贾市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.