CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4688Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yucheng Rural Commercial Bank Xindian Branch | 402468800057 | 山东禹城农村商业银行辛店支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Yintun Branch | 402468400211 | 山东平原农村商业银行尹屯支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Antou Branch | 402468700347 | 山东齐河农村商业银行安头支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Xingye Branch | 402468700154 | 山东齐河农村商业银行兴业分理处 |
| Shandong Qingyun Rural Commercial Bank Changjia Branch | 402469400030 | 山东庆云农村商业银行常家支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Lijiahu Branch | 402468600055 | 山东武城农村商业银行李家户支行 |
| Shandong Wucheng Rural Commercial Bank Tengzhuang Branch | 402468600233 | 山东武城农村商业银行滕庄支行 |
| Shandong Xiajin Rural Commercial Bank Shuangmiao Branch | 402468500273 | 山东夏津农村商业银行双庙支行 |
| Shandong Pingyuan Rural Commercial Bank Lufang Branch | 402468400174 | 山东平原农村商业银行炉坊支行 |
| Shandong Qihe Rural Commercial Bank Maji Branch | 402468700226 | 山东齐河农村商业银行马集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.